Danh sách thi tiếng Anh đầu ra B1 cho sinh viên chưa thi lần đầu
11/03/2020

TT Mã sinh viên Họ lót Tên Lớp Thời gian thi
1 136C680094 Bùi Thị Nhẫn 136C68B Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
2 146C680175 Nguyễn Thị Thuận 146C68C Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
3 1563050004 Nguyễn Hữu Dũng 156305A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
4 1663050006 Mai Thị Dung 166305A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
5 1663050015 Bùi Đình Nam 166305A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
6 1663050016 Lê Thị Ngọc 166305A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
7 1669010046 Lê Thị Thảo 166901A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
8 1669070032 Hà Thu Phương 166907A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
9 1763020003 Trương Thị Ngọc ánh 176302A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
10 1763020004 Lê Văn Châu 176302A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
11 1763020015 Đào Ngọc Huyền 176302A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
12 1763020019 Nguyễn Văn Mão 176302A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
13 1763020029 Lê Thị Huyền Trang 176302A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
14 1764020073 Hoàng Thị Ngọc Mai 176402B Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
15 1764020098 Phạm Thị Thu Uyên 176402B Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
16 1766060038 Nguyễn Trọng Sơn 176606A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
17 1768010009 Triệu Trọng Khiêm 176801A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
18 1768010034 Hoàng Minh Thư 176801A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)
19 1769000017 Lê Thị Linh 176900A Ngày 15/3/2020 (7h30+13h30)